soft shield fern

Định nghĩa

Danh từ: soft shield fern (cây dương xỉ khiên mềm) một loại cây dương xỉ thuộc chi Polystichum, nguồn gốc từ châu Âu. Loài cây này được trồng rộng rãi với nhiều giống cây cảnh khác nhau nhờ tán xanh mướt, mềm mại khả năng chịu bóng tốt.

dụ sử dụng
  • (Cây dương xỉ khiên mềm lựa chọn phổ biến cho những khu vườn bóng râmchâu Âu.)
  • (Nhiều người làm vườn trồng các giống cây dương xỉ khiên mềm trang trí của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate soft shield fern": trồng chăm sóc loài dương xỉ này.

    • Botanical gardens often cultivate soft shield fern in shaded beds. (Các vườn thực vật thường trồng cây dương xỉ khiên mềm trong các luống bóng râm.)
  • "hardy soft shield fern": giống cây dương xỉ khiên mềm chịu được khí hậu khắc nghiệt.

    • The hardy soft shield fern thrives in cool, damp climates. (Cây dương xỉ khiên mềm chịu khắc nghiệt phát triển tốt trong khí hậu mát mẻ, ẩm ướt.)
Biến thể từ gần giống
  • Shield fern (danh từ): dương xỉ khiên, tên gọi chung cho các loài dương xỉ thuộc chi .
    • Shield ferns are characterized by their leathery fronds. (Dương xỉ khiên được đặc trưng bởi các tàu dai.)
  • Soft shield fern (danh từ): không biến thể khác; đây tên gọi cố định cho loài .
Từ đồng nghĩa
  • Polystichum setiferum (danh từ khoa học): tên khoa học của loài cây này.
    • Polystichum setiferum is the scientific name for soft shield fern. (Polystichum setiferum tên khoa học của cây dương xỉ khiên mềm.)
  • European shield fern (danh từ): dương xỉ khiên châu Âu, một tên gọi khác dựa trên nguồn gốc.
    • The European shield fern is often found in woodlands. (Cây dương xỉ khiên châu Âu thường được tìm thấy trong các khu rừng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến soft shield fern đây danh từ chỉ thực vật. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Grow soft shield fern: trồng cây dương xỉ khiên mềm. - They grow soft shield fern in their backyard. (Họ trồng cây dương xỉ khiên mềm trong sân sau nhà.) - Plant soft shield fern: trồng cây dương xỉ khiên mềm. - Plant soft shield fern in shady, moist soil. (Trồng cây dương xỉ khiên mềm trong đất ẩm, bóng râm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến soft shield fern đây thuật ngữ thực vật chuyên ngành.

soft shield fern
A soft shield fern grows in the shaded corner of a garden.